Marítimo II
Bồ Đào Nha
Marítimo II Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Marítimo II ghi bàn cứ mỗi 94 phút trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Marítimo II ghi trung bình 0.96 bàn mỗi trận
Marítimo II là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Marítimo II không ghi được bàn trong 39% tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn thua
Marítimo II để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Marítimo II để thủng lưới trung bình 1.88 bàn mỗi trận
Marítimo II đạt được 4% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Marítimo II đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Marítimo II tổng số bàn thắng mỗi trận 2.85 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Marítimo II tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với Marítimo II tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
CDG thống kê
Marítimo II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Marítimo II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Marítimo II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Marítimo II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Marítimo II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Marítimo II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Marítimo II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Marítimo II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Marítimo II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo Chấp Thống Kê
Marítimo II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Marítimo II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Marítimo II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Marítimo II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Marítimo II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Marítimo II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Marítimo II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Marítimo II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Marítimo II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Phạt Góc Thống Kê
Marítimo II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Marítimo II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Marítimo II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Marítimo II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Marítimo II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Marítimo II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Marítimo II Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 5 | 2 | 52:17 | 35 | 62 | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 35:16 | 19 | 53 | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 39:18 | 21 | 53 | |
| 4 | 26 | 11 | 8 | 7 | 33:25 | 8 | 41 | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 31:28 | 3 | 39 | |
| 6 | 26 | 11 | 5 | 10 | 31:27 | 4 | 38 | |
| 7 | 26 | 10 | 6 | 10 | 26:24 | 2 | 36 | |
| 8 | 26 | 9 | 8 | 9 | 28:27 | 1 | 35 | |
| 9 | 26 | 8 | 11 | 7 | 30:35 | -5 | 35 | |
| 10 | 26 | 9 | 5 | 12 | 26:30 | -4 | 32 | |
| 11 | 26 | 8 | 7 | 11 | 16:28 | -12 | 31 | |
| 12 | 26 | 5 | 6 | 15 | 24:43 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 4 | 5 | 17 | 25:49 | -24 | 17 | |
| 14 | 26 | 1 | 5 | 20 | 16:45 | -29 | 8 |
- Promotion round
- Relegation
Marítimo II Biệt đội
No data for selected season